TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Guanyin

giọng máy của trình duyệt

Guanyin nghĩa là quan âm, quan thế âm.

Nghĩa của Guanyin

Danh từ riêng

  1. Quan Âm, Quan Thế Âm.

Câu hỏi thường gặp

Guanyin nghĩa là gì?

Guanyin (danh từ riêng) nghĩa là quan âm, quan thế âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.