TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guarantee

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɡæɹ.ənˈtiː/ US/ˌɡæɹ.ənˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

guarantee nghĩa là sự bảo đảm, sự cam đoan, người bảo đảm, người bảo lãnh.

Nghĩa của guarantee

Danh từ

  1. Pháp lý Sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh.
  2. Pháp lý Người bảo đảm, người bảo lãnh.
    • to be a guarantee for a friend's life storylàm người bảo đảm về lý lịch cho bạn
    • to become guarantee forđứng bảo lãnh cho
  3. Pháp lý Người được bảo lãnh.
  4. Pháp lý Vật bảo đảm; giấy bảo đảm.
  5. Thông tục Sự bảo đảm; sự dám chắc.
    • blue skies are not always a guarantee of fine weatherbầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp

Ngoại động từ

  1. Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
  2. Thông tục Hứa bảo đảm, cam đoan.

Dạng từ của guarantee

Số nhiềuguarantees
Ngôi thứ ba số ítguarantees
Hiện tại phân từ (-ing)guaranteeing
Quá khứ phân từguaranteed
Quá khứguaranteed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guarantee

Đồng nghĩa

Họ từ của guarantee

Câu ví dụ với guarantee

  • Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

guarantee nghĩa là gì?

guarantee (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự cam đoan, người bảo đảm, người bảo lãnh.

guarantee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guarantee: giọng Anh (UK) /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, giọng Mỹ (US) /ˌɡæɹ.ənˈtiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.