guarantee
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɡæɹ.ənˈtiː/
US/ˌɡæɹ.ənˈtiː/
giọng máy của trình duyệt
guarantee nghĩa là sự bảo đảm, sự cam đoan, người bảo đảm, người bảo lãnh.
Nghĩa của guarantee
Danh từ
- Pháp lý Sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh.
- Pháp lý Người bảo đảm, người bảo lãnh.
- to be a guarantee for a friend's life storylàm người bảo đảm về lý lịch cho bạn
- to become guarantee forđứng bảo lãnh cho
- Pháp lý Người được bảo lãnh.
- Pháp lý Vật bảo đảm; giấy bảo đảm.
- Thông tục Sự bảo đảm; sự dám chắc.
- blue skies are not always a guarantee of fine weatherbầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp
Ngoại động từ
- Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
- Thông tục Hứa bảo đảm, cam đoan.
Dạng từ của guarantee
| Số nhiều | guarantees |
| Ngôi thứ ba số ít | guarantees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | guaranteeing |
| Quá khứ phân từ | guaranteed |
| Quá khứ | guaranteed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guarantee
Đồng nghĩa
Họ từ của guarantee
Câu ví dụ với guarantee
- Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
guarantee nghĩa là gì?
guarantee (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự cam đoan, người bảo đảm, người bảo lãnh.
guarantee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guarantee: giọng Anh (UK) /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, giọng Mỹ (US) /ˌɡæɹ.ənˈtiː/.