TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guaranteed week

giọng máy của trình duyệt

guaranteed week nghĩa là tuần lễ bảo đảm.

Nghĩa của guaranteed week

Danh từ

  1. Kinh tế học Tuần lễ bảo đảm.

Câu hỏi thường gặp

guaranteed week nghĩa là gì?

guaranteed week (danh từ) nghĩa là tuần lễ bảo đảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.