TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guarapo

giọng máy của trình duyệt

guarapo nghĩa là rượu mía.

Nghĩa của guarapo

Danh từ

  1. Guarapos.
  2. Rượu mía.

Câu hỏi thường gặp

guarapo nghĩa là gì?

guarapo (danh từ) nghĩa là rượu mía.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.