TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guard

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɑːd/ US/ɡɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

guard nghĩa là sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, bảo vệ.

Nghĩa của guard

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...).
    • to take guard; to give guardthủ thế, giữ miếng
    • to break guardđể hở miếng (đấu gươm)
  2. Sự đề phòng.
    • to be on one's guardcảnh giác đề phòng
    • to be off one's guardmất cảnh giác không đề phòng; lơ là không đề phòng
    • to be caught off one's guardbị đánh úp, trở tay không kịp
  3. Cái chắn.
  4. Quân sự Sự thay phiên gác; lính gác; đội canh gác.
    • to relieve guardthay phiên gác
    • to stand guardđứng gác
    • to mount guardlàm nhiệm vụ canh gác
  5. Người bảo vệ; (số nhiều) cận vệ, vệ binh.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lính canh trại giam; đội lính canh trại giam.
  7. Quân sự Đội quân.
    • the guard of honourđội danh dự
  8. Ngành đường sắt Trưởng tàu.

Động từ

  1. Bảo vệ; gác, canh giữ.
    • to guard a campbảo vệ doanh trại
    • to guard one's reputationbảo vệ thanh danh
    • to guard prisonerscanh tù
  2. + against Đề phòng, phòng, giữ gìn.
    • to guard against diseasephòng bệnh
    • to guard one's wordsgiữ gìn lời nói
    • to guard oneselfgiữ mình, đề phòng
  3. Kỹ thuật Che, chắn (máy, dây curoa, bánh răng...).

Dạng từ của guard

Số nhiềuguards
Ngôi thứ ba số ítguards
Hiện tại phân từ (-ing)guarding
Quá khứ phân từguarded
Quá khứguarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guard

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với guard

  • guard band — Dải bảo vệ.
  • guard bit — Bit bảo vệ.
  • guard circuit — Mạch bảo vệ.
  • guard dog — Chó giữ nhà, chó bảo vệ.
  • guard tone — Âm hiệu bảo vệ.

Câu ví dụ với guard

  • He entered the bank disguised as a guard. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
  • You must keep up your guard even after a victory. Thắng không kiêu, bại không nản.
  • Two men kept guard. Hai người đàn ông đứng canh chừng.
  • He went into the bank in the disguise of a guard. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

guard nghĩa là gì?

guard (danh từ, động từ) nghĩa là sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, bảo vệ.

guard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guard: giọng Anh (UK) /ɡɑːd/, giọng Mỹ (US) /ɡɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.