guarded command
US/ kə.ˈmænd/
giọng máy của trình duyệt
guarded command nghĩa là lệnh bảo vệ.
Nghĩa của guarded command
Danh từ
- Tech Lệnh bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
guarded command nghĩa là gì?
guarded command (danh từ) nghĩa là lệnh bảo vệ.
guarded command phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guarded command: giọng Mỹ (US) / kə.ˈmænd/.