TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guarded command

US/ kə.ˈmænd/ giọng máy của trình duyệt

guarded command nghĩa là lệnh bảo vệ.

Nghĩa của guarded command

Danh từ

  1. Tech Lệnh bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

guarded command nghĩa là gì?

guarded command (danh từ) nghĩa là lệnh bảo vệ.

guarded command phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guarded command: giọng Mỹ (US) / kə.ˈmænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.