TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guarded

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑːdɪd/ US/ˈɡɑɹdɪd/ giọng máy của trình duyệt

guarded nghĩa là thận trọng, giữ gìn, có cái che, có cái chắn.

Nghĩa của guarded

Tính từ

  1. Thận trọng, giữ gìn (lời nói).
    • a guarded answerscâu trả lời thận trọng
  2. Kỹ thuật Có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...).

Dạng từ của guarded

So sánh hơnmore guarded
So sánh nhấtmost guarded

Họ từ của guarded

Cụm từ, thành ngữ với guarded

  • guarded command — Lệnh bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

guarded nghĩa là gì?

guarded (tính từ) nghĩa là thận trọng, giữ gìn, có cái che, có cái chắn.

guarded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guarded: giọng Anh (UK) /ˈɡɑːdɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹdɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.