guarded
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑːdɪd/
US/ˈɡɑɹdɪd/
giọng máy của trình duyệt
guarded nghĩa là thận trọng, giữ gìn, có cái che, có cái chắn.
Nghĩa của guarded
Tính từ
- Thận trọng, giữ gìn (lời nói).
- a guarded answerscâu trả lời thận trọng
- Kỹ thuật Có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...).
Dạng từ của guarded
| So sánh hơn | more guarded |
| So sánh nhất | most guarded |
Họ từ của guarded
Cụm từ, thành ngữ với guarded
- guarded command — Lệnh bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
guarded nghĩa là gì?
guarded (tính từ) nghĩa là thận trọng, giữ gìn, có cái che, có cái chắn.
guarded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guarded: giọng Anh (UK) /ˈɡɑːdɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹdɪd/.