TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guardian angel

giọng máy của trình duyệt

guardian angel nghĩa là thiên thần hộ mệnh, thiên thần hộ mệnh..

Nghĩa của guardian angel

Danh từ

  1. Thiên thần hộ mệnh..

Dạng từ của guardian angel

Số nhiềuguardian angels

Câu hỏi thường gặp

guardian angel nghĩa là gì?

guardian angel (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh, thiên thần hộ mệnh..

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.