guardian
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑː.dɪ.ən/
US/ˈɡɑɹ.di.ən/
giọng máy của trình duyệt
guardian nghĩa là người bảo vệ, người giám hộ.
Nghĩa của guardian
Danh từ
- Người bảo vệ.
- guardian angelthần hộ mệnh
- Pháp lý Người giám hộ (tài sản...).
Dạng từ của guardian
| Số nhiều | guardians |
Họ từ của guardian
Cụm từ, thành ngữ với guardian
- guardian angel — Thiên thần hộ mệnh..
Câu hỏi thường gặp
guardian nghĩa là gì?
guardian (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người giám hộ.
guardian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guardian: giọng Anh (UK) /ˈɡɑː.dɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹ.di.ən/.