TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guardian

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑː.dɪ.ən/ US/ˈɡɑɹ.di.ən/ giọng máy của trình duyệt

guardian nghĩa là người bảo vệ, người giám hộ.

Nghĩa của guardian

Danh từ

  1. Người bảo vệ.
    • guardian angelthần hộ mệnh
  2. Pháp lý Người giám hộ (tài sản...).

Dạng từ của guardian

Số nhiềuguardians

Họ từ của guardian

Cụm từ, thành ngữ với guardian

  • guardian angel — Thiên thần hộ mệnh..

Câu hỏi thường gặp

guardian nghĩa là gì?

guardian (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người giám hộ.

guardian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guardian: giọng Anh (UK) /ˈɡɑː.dɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹ.di.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.