TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guardroom

US/ˈɡɑɹdˌɹum/ giọng máy của trình duyệt

guardroom nghĩa là nhà giam.

Nghĩa của guardroom

Danh từ

  1. Quân sự Phòng nghỉ của lính gác.
  2. Nhà giam (ở đồn công an).

Dạng từ của guardroom

Số nhiềuguardrooms

Câu hỏi thường gặp

guardroom nghĩa là gì?

guardroom (danh từ) nghĩa là nhà giam.

guardroom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guardroom: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹdˌɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.