gubernaculum
UK/ˌɡjuː.bəˈnak.jʊl.əm/
US/ˌɡu.bɚˈnæk.jəl.əm/
giọng máy của trình duyệt
gubernaculum nghĩa là dây dẫn.
Nghĩa của gubernaculum
Danh từ
- Giải phẫu Dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn.
Dạng từ của gubernaculum
| Số nhiều | gubernacula |
Câu hỏi thường gặp
gubernaculum nghĩa là gì?
gubernaculum (danh từ) nghĩa là dây dẫn.
gubernaculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gubernaculum: giọng Anh (UK) /ˌɡjuː.bəˈnak.jʊl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌɡu.bɚˈnæk.jəl.əm/.