TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gubernaculum

UK/ˌɡjuː.bəˈnak.jʊl.əm/ US/ˌɡu.bɚˈnæk.jəl.əm/ giọng máy của trình duyệt

gubernaculum nghĩa là dây dẫn.

Nghĩa của gubernaculum

Danh từ

  1. Giải phẫu Dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn.

Dạng từ của gubernaculum

Số nhiềugubernacula

Câu hỏi thường gặp

gubernaculum nghĩa là gì?

gubernaculum (danh từ) nghĩa là dây dẫn.

gubernaculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gubernaculum: giọng Anh (UK) /ˌɡjuː.bəˈnak.jʊl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌɡu.bɚˈnæk.jəl.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.