gug
giọng máy của trình duyệt
gug nghĩa là dốc gòong.
Nghĩa của gug
Danh từ
- Ngành mỏ Lò vận chuyển cơ giới hoá; dốc gòong.
Dạng từ của gug
| Số nhiều | gugs |
Câu hỏi thường gặp
gug nghĩa là gì?
gug (danh từ) nghĩa là dốc gòong.
gug nghĩa là dốc gòong.
| Số nhiều | gugs |
gug (danh từ) nghĩa là dốc gòong.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.