guidable
US/ˈɡɑɪ.də.bəl/
giọng máy của trình duyệt
guidable nghĩa là có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn.
Nghĩa của guidable
Tính từ
- Có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt.
Dạng từ của guidable
| So sánh hơn | more guidable |
| So sánh nhất | most guidable |
Câu hỏi thường gặp
guidable nghĩa là gì?
guidable (tính từ) nghĩa là có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn.
guidable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guidable: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɪ.də.bəl/.