TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guider

US/ˈɡɑɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

guider nghĩa là Xem guide.

Nghĩa của guider

Danh từ

  1. Xem guide

Dạng từ của guider

Số nhiềuguiders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guider

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

guider nghĩa là gì?

guider (danh từ) nghĩa là Xem guide.

guider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guider: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.