TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guide

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡaɪd/ US/ɡaɪd/ giọng máy của trình duyệt

guide nghĩa là người chỉ dẫn, người chỉ đường, bài học, điều chỉ dẫn.

Nghĩa của guide

Danh từ

  1. Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch).
  2. Bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo).
  3. Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam.
  4. Cọc hướng dẫn; biển chỉ đường.
  5. Kỹ thuật Thiết bị dẫn đường, thanh dẫn.
  6. Quân sự Quân thám báo.
  7. Hàng hải Tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu).

Ngoại động từ

  1. Dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo.

Dạng từ của guide

Số nhiềuguides
Ngôi thứ ba số ítguides
Hiện tại phân từ (-ing)guiding
Quá khứ phân từguided
Quá khứguided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guide

Đồng nghĩa

Họ từ của guide

Cụm từ, thành ngữ với guide

  • guide wavelength — Độ dài sóng truyền dẫn.

Câu ví dụ với guide

  • Instinct is often a poor guide. Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
  • I'm working as a tour guide. Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.
  • This video will guide you through creating your profile. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình.
  • He guided the tourists around the city. Anh ấy đã hướng dẫn khách du lịch đi quanh thành phố.
  • An old lady guided us through the castle. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

guide nghĩa là gì?

guide (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người chỉ dẫn, người chỉ đường, bài học, điều chỉ dẫn.

guide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guide: giọng Anh (UK) /ɡaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɡaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.