TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guillemot

UK/ˈɡɪ.lɪ.mɒt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡɪ.lə.mɑt/ giọng máy của trình duyệt

guillemot nghĩa là Chim uria.

Nghĩa của guillemot

Danh từ

  1. Động vật học Chim uria.

Dạng từ của guillemot

Số nhiềuguillemots

Câu hỏi thường gặp

guillemot nghĩa là gì?

guillemot (danh từ) nghĩa là Chim uria.

guillemot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guillemot: giọng Anh (UK) /ˈɡɪ.lɪ.mɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪ.lə.mɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.