TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guiltlessly

US/ˈɡɪɫt.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

guiltlessly nghĩa là Xem guiltless.

Nghĩa của guiltlessly

Phó từ

  1. Xem guiltless

Dạng từ của guiltlessly

So sánh hơnmore guiltlessly
So sánh nhấtmost guiltlessly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guiltlessly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

guiltlessly nghĩa là gì?

guiltlessly (phó từ) nghĩa là Xem guiltless.

guiltlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guiltlessly: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪɫt.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.