gunfight
US/ˈɡʌnˌfaɪt/ giọng người thật
gunfight nghĩa là cuộc đấu súng.
Nghĩa của gunfight
Danh từ
- Cuộc đấu súng.
Dạng từ của gunfight
| Số nhiều | gunfights |
| Ngôi thứ ba số ít | gunfights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gunfighting |
| Quá khứ phân từ | gunfought |
| Quá khứ | gunfought |
Câu hỏi thường gặp
gunfight nghĩa là gì?
gunfight (danh từ) nghĩa là cuộc đấu súng.
gunfight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gunfight: giọng Mỹ (US) /ˈɡʌnˌfaɪt/.