gunny
UK/ˈɡʌni/
US/ˈɡʌni/
giọng máy của trình duyệt
gunny nghĩa là bị đay, bị cói, vải đay, vải cói.
Nghĩa của gunny
Danh từ
- Bị đay, bị cói.
- Vải đay, vải cói (để làm bị).
Dạng từ của gunny
| Số nhiều | gunnies |
| So sánh hơn | gunnier |
| So sánh nhất | gunniest |
Họ từ của gunny
Cụm từ, thành ngữ với gunny
- gunny sack — Bao tải, bao bố.
Câu hỏi thường gặp
gunny nghĩa là gì?
gunny (danh từ) nghĩa là bị đay, bị cói, vải đay, vải cói.
gunny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gunny: giọng Anh (UK) /ˈɡʌni/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌni/.