TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gunny

UK/ˈɡʌni/ US/ˈɡʌni/ giọng máy của trình duyệt

gunny nghĩa là bị đay, bị cói, vải đay, vải cói.

Nghĩa của gunny

Danh từ

  1. Bị đay, bị cói.
  2. Vải đay, vải cói (để làm bị).

Dạng từ của gunny

Số nhiềugunnies
So sánh hơngunnier
So sánh nhấtgunniest

Họ từ của gunny

Cụm từ, thành ngữ với gunny

  • gunny sack — Bao tải, bao bố.

Câu hỏi thường gặp

gunny nghĩa là gì?

gunny (danh từ) nghĩa là bị đay, bị cói, vải đay, vải cói.

gunny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gunny: giọng Anh (UK) /ˈɡʌni/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.