TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gunnysack

US/ˈɡə.ni.ˌsæk/ giọng máy của trình duyệt

gunnysack nghĩa là bị đay.

Nghĩa của gunnysack

Danh từ

  1. Bị đay.

Câu hỏi thường gặp

gunnysack nghĩa là gì?

gunnysack (danh từ) nghĩa là bị đay.

gunnysack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gunnysack: giọng Mỹ (US) /ˈɡə.ni.ˌsæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.