TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gurkha

US/ˈɡʊr.kə/ giọng máy của trình duyệt

gurkha nghĩa là Binh sự Nêpan trong quân đội Anh.

Nghĩa của gurkha

Danh từ

  1. Binh sự Nêpan trong quân đội Anh.

Dạng từ của gurkha

Số nhiềuGurkhas
So sánh hơnmore Gurkha
So sánh nhấtmost Gurkha

Câu hỏi thường gặp

gurkha nghĩa là gì?

gurkha (danh từ) nghĩa là Binh sự Nêpan trong quân đội Anh.

gurkha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gurkha: giọng Mỹ (US) /ˈɡʊr.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.