TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gurnard

UK/ˈɡɜːnəd/ US/ˈɡɚnɚd/ giọng máy của trình duyệt

gurnard nghĩa là cá chào mào.

Nghĩa của gurnard

Danh từ

  1. Động vật học Cá chào mào.

Dạng từ của gurnard

Số nhiềugurnard

Câu hỏi thường gặp

gurnard nghĩa là gì?

gurnard (danh từ) nghĩa là cá chào mào.

gurnard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gurnard: giọng Anh (UK) /ˈɡɜːnəd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɚnɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.