gurnard
UK/ˈɡɜːnəd/
US/ˈɡɚnɚd/
giọng máy của trình duyệt
gurnard nghĩa là cá chào mào.
Nghĩa của gurnard
Danh từ
- Động vật học Cá chào mào.
Dạng từ của gurnard
| Số nhiều | gurnard |
Câu hỏi thường gặp
gurnard nghĩa là gì?
gurnard (danh từ) nghĩa là cá chào mào.
gurnard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gurnard: giọng Anh (UK) /ˈɡɜːnəd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɚnɚd/.