gushingly
giọng máy của trình duyệt
gushingly nghĩa là vồn vã, vồ vập.
Nghĩa của gushingly
Phó từ
- Vồn vã, vồ vập.
Dạng từ của gushingly
| So sánh hơn | more gushingly |
| So sánh nhất | most gushingly |
Câu hỏi thường gặp
gushingly nghĩa là gì?
gushingly (phó từ) nghĩa là vồn vã, vồ vập.