gusset
UK/ˈɡʌsɪt/
US/ˈɡʌsɪt/
giọng máy của trình duyệt
gusset nghĩa là miếng vải đệm, miếng vải can, cái kẹp tóc.
Nghĩa của gusset
Danh từ
- Miếng vải đệm (cho chắc thêm); miếng vải can (để nới rộng quần áo).
- Kỹ thuật Cái kẹp tóc.
Dạng từ của gusset
| Số nhiều | gussets |
| Ngôi thứ ba số ít | gussets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gusseting |
| Quá khứ phân từ | gusseted |
| Quá khứ | gusseted |
Câu hỏi thường gặp
gusset nghĩa là gì?
gusset (danh từ) nghĩa là miếng vải đệm, miếng vải can, cái kẹp tóc.
gusset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gusset: giọng Anh (UK) /ˈɡʌsɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌsɪt/.