gutsily
US/ˈɡət.si.li/
giọng máy của trình duyệt
gutsily nghĩa là Xem gutsy.
Nghĩa của gutsily
Phó từ
- Xem gutsy
Dạng từ của gutsily
| So sánh hơn | more gutsily |
| So sánh nhất | most gutsily |
Câu hỏi thường gặp
gutsily nghĩa là gì?
gutsily (phó từ) nghĩa là Xem gutsy.
gutsily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gutsily: giọng Mỹ (US) /ˈɡət.si.li/.