TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gutsily

US/ˈɡət.si.li/ giọng máy của trình duyệt

gutsily nghĩa là Xem gutsy.

Nghĩa của gutsily

Phó từ

  1. Xem gutsy

Dạng từ của gutsily

So sánh hơnmore gutsily
So sánh nhấtmost gutsily

Câu hỏi thường gặp

gutsily nghĩa là gì?

gutsily (phó từ) nghĩa là Xem gutsy.

gutsily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gutsily: giọng Mỹ (US) /ˈɡət.si.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.