TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guttate

giọng máy của trình duyệt

guttate nghĩa là lốm đốm.

Nghĩa của guttate

Tính từ

  1. Sinh vật học Lốm đốm.

Dạng từ của guttate

So sánh hơnmore guttate
So sánh nhấtmost guttate
Ngôi thứ ba số ítguttates
Hiện tại phân từ (-ing)guttating
Quá khứ phân từguttated
Quá khứguttated

Câu hỏi thường gặp

guttate nghĩa là gì?

guttate (tính từ) nghĩa là lốm đốm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.