guttate Nghegiọng máy của trình duyệt guttate nghĩa là lốm đốm. Nghĩa của guttate Tính từ Sinh vật học Lốm đốm. Dạng từ của guttate So sánh hơnmore guttateSo sánh nhấtmost guttateNgôi thứ ba số ítguttatesHiện tại phân từ (-ing)guttatingQuá khứ phân từguttatedQuá khứguttated Câu hỏi thường gặp guttate nghĩa là gì?guttate (tính từ) nghĩa là lốm đốm.