guttation
US/ˌɡə.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
guttation nghĩa là sự tạo giọt, sự hình thành giọt.
Nghĩa của guttation
Danh từ
- Sự tạo giọt; sự hình thành giọt (ở cây).
Dạng từ của guttation
| Số nhiều | guttations |
Câu hỏi thường gặp
guttation nghĩa là gì?
guttation (danh từ) nghĩa là sự tạo giọt, sự hình thành giọt.
guttation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guttation: giọng Mỹ (US) /ˌɡə.ˈteɪ.ʃən/.