TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gutter

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡʌt.ə/ US/ˈɡʌt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

gutter nghĩa là máng nước, ống máng, rânh nước, bắc máng nước.

Nghĩa của gutter

Danh từ

  1. Máng nước, ống máng, máng xối (dưới mái nhà).
  2. Rânh nước (xung quanh nhà, hai bên đường phố...).
  3. Nghĩa bóng Nơi bùn lầy nước đọng; cặn bã (xã hội).
    • the language of the guttergiọng du côn đểu cáng
    • the manners of the guttertác phong du côn
    • to take the child out of the gutter; to raise the child from the gutterđưa đứa bé ra khỏi chốn bùn lầy nước đọng

Ngoại động từ

  1. Bắc máng nước.
  2. Đào rãnh.

Nội động từ

  1. Chảy thành rãnh.
  2. Chảy (nến).

Dạng từ của gutter

Số nhiềugutters
Ngôi thứ ba số ítgutters
Hiện tại phân từ (-ing)guttering
Quá khứ phân từguttered
Quá khứguttered
So sánh hơnmore gutter
So sánh nhấtmost gutter

Họ từ của gutter

Câu hỏi thường gặp

gutter nghĩa là gì?

gutter (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là máng nước, ống máng, rânh nước, bắc máng nước.

gutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gutter: giọng Anh (UK) /ˈɡʌt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.