TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gutterway

giọng máy của trình duyệt

gutterway nghĩa là máng tiêu, đường rãnh.

Nghĩa của gutterway

Danh từ

  1. Máng tiêu.
  2. Đường rãnh.

Câu hỏi thường gặp

gutterway nghĩa là gì?

gutterway (danh từ) nghĩa là máng tiêu, đường rãnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.