guttiform Nghegiọng máy của trình duyệt guttiform nghĩa là Dạng giọt. Nghĩa của guttiform Tính từ Dạng giọt. Dạng từ của guttiform So sánh hơnmore guttiformSo sánh nhấtmost guttiform Câu hỏi thường gặp guttiform nghĩa là gì?guttiform (tính từ) nghĩa là Dạng giọt.