TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guttula

giọng máy của trình duyệt

guttula nghĩa là giọt nhỏ.

Nghĩa của guttula

Danh từ

  1. Giọt nhỏ.

Dạng từ của guttula

Số nhiềuguttulae

Câu hỏi thường gặp

guttula nghĩa là gì?

guttula (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.