TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gybe

UK/d͡ʒaɪb/ US/d͡ʒaɪb/ giọng máy của trình duyệt

gybe nghĩa là trở.

Nghĩa của gybe

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Trở (buồm).

Dạng từ của gybe

Ngôi thứ ba số ítgybes
Hiện tại phân từ (-ing)gybing
Quá khứ phân từgybed
Quá khứgybed
Số nhiềugybes

Câu hỏi thường gặp

gybe nghĩa là gì?

gybe (ngoại động từ) nghĩa là trở.

gybe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gybe: giọng Anh (UK) /d͡ʒaɪb/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒaɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.