gyatt
UK/ɡjæt/
US/ɡjæt/
giọng máy của trình duyệt
gyatt nghĩa là cái mông.
Nghĩa của gyatt
Danh từ
- Cái mông.
Dạng từ của gyatt
| Số nhiều | gyatts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gyatt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gyatt nghĩa là gì?
gyatt (danh từ) nghĩa là cái mông.
gyatt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gyatt: giọng Anh (UK) /ɡjæt/, giọng Mỹ (US) /ɡjæt/.