gypper
giọng máy của trình duyệt
gypper nghĩa là Xem gyp.
Nghĩa của gypper
Danh từ
- Xem gyp
Dạng từ của gypper
| Số nhiều | gyppers |
Câu hỏi thường gặp
gypper nghĩa là gì?
gypper (danh từ) nghĩa là Xem gyp.
gypper nghĩa là Xem gyp.
| Số nhiều | gyppers |
gypper (danh từ) nghĩa là Xem gyp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.