gyrofrequency
giọng máy của trình duyệt
gyrofrequency nghĩa là tần số hồi chuyển.
Nghĩa của gyrofrequency
Danh từ
- Tech Tần số hồi chuyển.
Dạng từ của gyrofrequency
| Số nhiều | gyrofrequencies |
Câu hỏi thường gặp
gyrofrequency nghĩa là gì?
gyrofrequency (danh từ) nghĩa là tần số hồi chuyển.