TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gyrofrequency

giọng máy của trình duyệt

gyrofrequency nghĩa là tần số hồi chuyển.

Nghĩa của gyrofrequency

Danh từ

  1. Tech Tần số hồi chuyển.

Dạng từ của gyrofrequency

Số nhiềugyrofrequencies

Câu hỏi thường gặp

gyrofrequency nghĩa là gì?

gyrofrequency (danh từ) nghĩa là tần số hồi chuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.