gyromagnetic
US/ˌdʒɑɪ.roʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt
gyromagnetic nghĩa là Thuộc từ hồi chuyển.
Nghĩa của gyromagnetic
Tính từ
- Thuộc từ hồi chuyển.
Dạng từ của gyromagnetic
| So sánh hơn | more gyromagnetic |
| So sánh nhất | most gyromagnetic |
Cụm từ, thành ngữ với gyromagnetic
- gyromagnetic medium — Môi trường từ hồi chuyển.
- gyromagnetic resonance — Cộng hưởng từ hồi chuyển.
Câu hỏi thường gặp
gyromagnetic nghĩa là gì?
gyromagnetic (tính từ) nghĩa là Thuộc từ hồi chuyển.
gyromagnetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gyromagnetic: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɑɪ.roʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/.