gyroservo
giọng máy của trình duyệt
gyroservo nghĩa là trợ động hồi chuyển.
Nghĩa của gyroservo
Danh từ
- Tech Trợ động hồi chuyển.
Câu hỏi thường gặp
gyroservo nghĩa là gì?
gyroservo (danh từ) nghĩa là trợ động hồi chuyển.
gyroservo nghĩa là trợ động hồi chuyển.
gyroservo (danh từ) nghĩa là trợ động hồi chuyển.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.