gyrostabilization
giọng máy của trình duyệt
gyrostabilization nghĩa là ổn định hồi chuyển.
Nghĩa của gyrostabilization
Danh từ
- Tech Ổn định hồi chuyển (bằng con quay).
Câu hỏi thường gặp
gyrostabilization nghĩa là gì?
gyrostabilization (danh từ) nghĩa là ổn định hồi chuyển.