TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gyrotiller

giọng máy của trình duyệt

gyrotiller nghĩa là máy phay đất.

Nghĩa của gyrotiller

Danh từ

  1. Máy phay đất.

Câu hỏi thường gặp

gyrotiller nghĩa là gì?

gyrotiller (danh từ) nghĩa là máy phay đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.