Hạ Long
giọng máy của trình duyệt
Hạ Long nghĩa là hạ long.
Nghĩa của Hạ Long
Danh từ riêng
- Hạ Long.
Câu hỏi thường gặp
Hạ Long nghĩa là gì?
Hạ Long (danh từ riêng) nghĩa là hạ long.
Hạ Long nghĩa là hạ long.
Hạ Long (danh từ riêng) nghĩa là hạ long.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.