TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hysterotomy

US/ˌhɪs.tə.ˈrɑː.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

hysterotomy nghĩa là Thủ thuật mở tử cung.

Nghĩa của hysterotomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật mở tử cung.

Dạng từ của hysterotomy

Số nhiềuhysterotomies

Câu hỏi thường gặp

hysterotomy nghĩa là gì?

hysterotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở tử cung.

hysterotomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hysterotomy: giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.tə.ˈrɑː.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.