hysterotomy
US/ˌhɪs.tə.ˈrɑː.tə.mi/
giọng máy của trình duyệt
hysterotomy nghĩa là Thủ thuật mở tử cung.
Nghĩa của hysterotomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật mở tử cung.
Dạng từ của hysterotomy
| Số nhiều | hysterotomies |
Câu hỏi thường gặp
hysterotomy nghĩa là gì?
hysterotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở tử cung.
hysterotomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hysterotomy: giọng Mỹ (US) /ˌhɪs.tə.ˈrɑː.tə.mi/.