TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

i

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/iː/ US/iː/ giọng máy của trình duyệt

i nghĩa là vật hình i, cái tôi, tôi, ta.

Nghĩa của i

Danh từ

  1. Vật hình I.
  2. the I; triết học Cái tôi.
  3. Một (chữ số La Mã).
  4. Vật hình I.

Đại từ

  1. Tôi, ta, tao, tớ.
    • I said sotôi nói vậy
    • you know it as well as I [do]anh cũng biết rõ điều đó như tôi

Dạng từ của i

Số nhiềuies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với i

Đồng nghĩa

Họ từ của i

Cụm từ, thành ngữ với i

  • I Ching — Kinh Dịch.
  • I am English — Tôi là người Anh.
  • I am a worm today — Hôm nay tôi không được khoẻ.
  • I am afraid of this — Tôi sợ cái này.
  • I am booked — Tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi.
  • I am not myself — Tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu.
  • I am yet to learn — Tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã.
  • I bag — (ngôn ngữ nhà trường, lóng) Đến lượt tớ, đến phiên tớ!
  • I can't swim — Tôi không biết bơi.
  • I dare say — Tôi dám chắc.
  • I dare swear — Tôi dám chắc là như vậy.
  • I die daily — (Kinh thánh) Hàng ngày tôi đau buồn muốn chết đi được.
  • I don't care — Tôi không quan tâm..
  • I don't care a continental — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tớ cóc cần.
  • I don't care a groat — Tớ cóc cần.
  • I don't eat fish — Tôi không ăn cá.
  • I don't eat meat — Tôi không ăn thịt.
  • I don't eat pork — Tôi không ăn thịt lợn.
  • I don't eat tea — Tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà.
  • I don't know — Tôi không biết, mình không biết.
  • I don't speak English — Tôi không nói được tiếng Anh, tôi không nói được tiếng Việt.
  • I don't think so — Tôi không nghĩ vậy.
  • I don't understand — Tôi không hiểu.
  • I figure it like this — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này.
  • I hate you — Tôi ghét bạn.
  • I have a headache — Đau đầu.
  • I have a question — Tôi có một câu hỏi.
  • I have no money — Tôi không có tiền.
  • I know what — (thông tục) Tôi có một ý kiến mới.
  • I like reading — Tôi thích đọc sách.

Câu ví dụ với i

  • I just don't know what to say. Tôi chưa biết gì để nói
  • I can't live that kind of life. Tôi không thể sống tốt cho đời này
  • I once wanted to be an astrophysicist. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
  • I didn't know where it came from. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu
  • I wish I could go to Japan. tôi ước tôi có thể tới nhật bản
  • I won't ask you anything else today. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay
  • I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
  • I don't know what to do anymore. Tôi không biết làm gì nữa

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

i nghĩa là gì?

i (danh từ, đại từ) nghĩa là vật hình i, cái tôi, tôi, ta.

i phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của i: giọng Anh (UK) /iː/, giọng Mỹ (US) /iː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.