i
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/iː/
US/iː/
giọng máy của trình duyệt
i nghĩa là vật hình i, cái tôi, tôi, ta.
Nghĩa của i
Danh từ
- Vật hình I.
- the I; triết học Cái tôi.
- Một (chữ số La Mã).
- Vật hình I.
Đại từ
- Tôi, ta, tao, tớ.
- I said sotôi nói vậy
- you know it as well as I [do]anh cũng biết rõ điều đó như tôi
Dạng từ của i
| Số nhiều | ies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với i
Đồng nghĩa
Họ từ của i
Cụm từ, thành ngữ với i
- I Ching — Kinh Dịch.
- I am English — Tôi là người Anh.
- I am a worm today — Hôm nay tôi không được khoẻ.
- I am afraid of this — Tôi sợ cái này.
- I am booked — Tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi.
- I am not myself — Tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu.
- I am yet to learn — Tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã.
- I bag — (ngôn ngữ nhà trường, lóng) Đến lượt tớ, đến phiên tớ!
- I can't swim — Tôi không biết bơi.
- I dare say — Tôi dám chắc.
- I dare swear — Tôi dám chắc là như vậy.
- I die daily — (Kinh thánh) Hàng ngày tôi đau buồn muốn chết đi được.
- I don't care — Tôi không quan tâm..
- I don't care a continental — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tớ cóc cần.
- I don't care a groat — Tớ cóc cần.
- I don't eat fish — Tôi không ăn cá.
- I don't eat meat — Tôi không ăn thịt.
- I don't eat pork — Tôi không ăn thịt lợn.
- I don't eat tea — Tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà.
- I don't know — Tôi không biết, mình không biết.
- I don't speak English — Tôi không nói được tiếng Anh, tôi không nói được tiếng Việt.
- I don't think so — Tôi không nghĩ vậy.
- I don't understand — Tôi không hiểu.
- I figure it like this — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) theo tôi hiểu điều đó là như thế này.
- I hate you — Tôi ghét bạn.
- I have a headache — Đau đầu.
- I have a question — Tôi có một câu hỏi.
- I have no money — Tôi không có tiền.
- I know what — (thông tục) Tôi có một ý kiến mới.
- I like reading — Tôi thích đọc sách.
Câu ví dụ với i
- I just don't know what to say. Tôi chưa biết gì để nói
- I can't live that kind of life. Tôi không thể sống tốt cho đời này
- I once wanted to be an astrophysicist. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
- I didn't know where it came from. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu
- I wish I could go to Japan. tôi ước tôi có thể tới nhật bản
- I won't ask you anything else today. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay
- I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
- I don't know what to do anymore. Tôi không biết làm gì nữa
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
i nghĩa là gì?
i (danh từ, đại từ) nghĩa là vật hình i, cái tôi, tôi, ta.
i phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của i: giọng Anh (UK) /iː/, giọng Mỹ (US) /iː/.