TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải An

UK/ˈhaɪæn/ US/ˈhaɪæn/ giọng máy của trình duyệt

Hải An nghĩa là hải an.

Nghĩa của Hải An

Danh từ riêng

  1. Hải An.

Câu hỏi thường gặp

Hải An nghĩa là gì?

Hải An (danh từ riêng) nghĩa là hải an.

Hải An phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Hải An: giọng Anh (UK) /ˈhaɪæn/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.