TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haangi

giọng máy của trình duyệt

haangi nghĩa là cũng hangi.

Nghĩa của haangi

Danh từ

  1. Cũng hangi; số nhiều haangis.
  2. Bếp lò kiểu truyền thống ở Niu Dilân.

Câu hỏi thường gặp

haangi nghĩa là gì?

haangi (danh từ) nghĩa là cũng hangi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.