TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

habanera

UK/ˌhɑbəˈnerə/ US/ˌhɑbəˈnerə/ giọng máy của trình duyệt

habanera nghĩa là điệu nhảy habanera.

Nghĩa của habanera

Danh từ

  1. Điệu nhảy habanera (ở Cu-ba).
  2. Nhạc cho điệu nhảy habanera.

Dạng từ của habanera

Số nhiềuhabaneras

Câu hỏi thường gặp

habanera nghĩa là gì?

habanera (danh từ) nghĩa là điệu nhảy habanera.

habanera phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habanera: giọng Anh (UK) /ˌhɑbəˈnerə/, giọng Mỹ (US) /ˌhɑbəˈnerə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.