TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

habergeon

UK/ˈha.bə.d͡ʒən/ US/ˈhæ.bɚ.d͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt

habergeon nghĩa là áo giáp không tay.

Nghĩa của habergeon

Danh từ

  1. Sử học Áo giáp không tay.

Dạng từ của habergeon

Số nhiềuhabergeons

Câu hỏi thường gặp

habergeon nghĩa là gì?

habergeon (danh từ) nghĩa là áo giáp không tay.

habergeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habergeon: giọng Anh (UK) /ˈha.bə.d͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈhæ.bɚ.d͡ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.