habergeon
UK/ˈha.bə.d͡ʒən/
US/ˈhæ.bɚ.d͡ʒən/
giọng máy của trình duyệt
habergeon nghĩa là áo giáp không tay.
Nghĩa của habergeon
Danh từ
- Sử học Áo giáp không tay.
Dạng từ của habergeon
| Số nhiều | habergeons |
Câu hỏi thường gặp
habergeon nghĩa là gì?
habergeon (danh từ) nghĩa là áo giáp không tay.
habergeon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habergeon: giọng Anh (UK) /ˈha.bə.d͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈhæ.bɚ.d͡ʒən/.