habile
UK/ˈhæbəl/
US/ˈhæbəl/
giọng máy của trình duyệt
habile nghĩa là khéo léo.
Nghĩa của habile
Danh từ
- Văn học Khéo léo.
Dạng từ của habile
| So sánh hơn | more habile |
| So sánh nhất | most habile |
Câu hỏi thường gặp
habile nghĩa là gì?
habile (danh từ) nghĩa là khéo léo.
habile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habile: giọng Anh (UK) /ˈhæbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhæbəl/.