TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

habile

UK/ˈhæbəl/ US/ˈhæbəl/ giọng máy của trình duyệt

habile nghĩa là khéo léo.

Nghĩa của habile

Danh từ

  1. Văn học Khéo léo.

Dạng từ của habile

So sánh hơnmore habile
So sánh nhấtmost habile

Câu hỏi thường gặp

habile nghĩa là gì?

habile (danh từ) nghĩa là khéo léo.

habile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habile: giọng Anh (UK) /ˈhæbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhæbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.