TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

habiliment

US/həˈbɪlɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

habiliment nghĩa là lễ phục, y phục, quần áo.

Nghĩa của habiliment

Danh từ

  1. Số nhiều Lễ phục.
  2. Số nhiều (đùa cợt) y phục, quần áo.

Dạng từ của habiliment

Số nhiềuhabiliments

Câu hỏi thường gặp

habiliment nghĩa là gì?

habiliment (danh từ) nghĩa là lễ phục, y phục, quần áo.

habiliment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habiliment: giọng Mỹ (US) /həˈbɪlɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.