habiliment
US/həˈbɪlɪmənt/
giọng máy của trình duyệt
habiliment nghĩa là lễ phục, y phục, quần áo.
Nghĩa của habiliment
Danh từ
- Số nhiều Lễ phục.
- Số nhiều (đùa cợt) y phục, quần áo.
Dạng từ của habiliment
| Số nhiều | habiliments |
Câu hỏi thường gặp
habiliment nghĩa là gì?
habiliment (danh từ) nghĩa là lễ phục, y phục, quần áo.
habiliment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habiliment: giọng Mỹ (US) /həˈbɪlɪmənt/.