habitual aspect
giọng máy của trình duyệt
habitual aspect nghĩa là thể thói quen.
Nghĩa của habitual aspect
Danh từ
- Thể thói quen.
Dạng từ của habitual aspect
| Số nhiều | habitual aspects |
Câu hỏi thường gặp
habitual aspect nghĩa là gì?
habitual aspect (danh từ) nghĩa là thể thói quen.