TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

habitual

UK/həˈbɪ.tʃʊ.əl/ US/həˈbɪ.t͡ʃʊ.əl/ giọng máy của trình duyệt

habitual nghĩa là thường, thường lệ, quen thói, thường xuyên.

Nghĩa của habitual

Tính từ

  1. Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
  2. Quen thói, thường xuyên, nghiện nặng.
    • a habitual liarmột người quen thói nói dối
    • a habitual drunkardmột người thường xuyên say rượu

Dạng từ của habitual

So sánh hơnmore habitual
So sánh nhấtmost habitual
Số nhiềuhabituals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habitual

Đồng nghĩa

Họ từ của habitual

Cụm từ, thành ngữ với habitual

  • habitual aspect — Thể thói quen.

Câu hỏi thường gặp

habitual nghĩa là gì?

habitual (tính từ) nghĩa là thường, thường lệ, quen thói, thường xuyên.

habitual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitual: giọng Anh (UK) /həˈbɪ.tʃʊ.əl/, giọng Mỹ (US) /həˈbɪ.t͡ʃʊ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.